
Sebastian Anderson
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Sebastian Anderson là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Hartford Athletic.
Tiểu sử Sebastian Anderson
Sebastian Anderson là hậu vệ người Hoa Kỳ, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Hartford Athletic ở tuổi 24. Sinh ngày 08/08/2002, cầu thủ cao 175 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026, Anderson có 22 trận, 1716 phút thi đấu, 1 bàn thắng và 6 kiến tạo tại USL Championship, với điểm trung bình 6,82. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, còn mức cao nhất là 350 nghìn € vào năm 2020. Hợp đồng hiện tại có hạn đến 29/11/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
19Đá chính
1.806Phút
1Bàn thắng
6Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1806Phút/bàn
4/19Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 23 | 19 | 1.806 | 1 | 0 | 6 | 19 | 4 | 78% | 52% | 3 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.806 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 4/19
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 14
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 609/775 (78%)
- Chuyền quyết định
- 45
- Tạt bóng chính xác
- 45/152 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/95 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 84/160 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 74 / 55
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 369
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 48/59 | 3 | 6/8 | — | 6,20 |
| 15/10/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/14 | 1 | 1/3 | — | 6,58 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Pittsburgh Riverhounds | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/33 | 1 | 7/14 | — | 5,94 |
| 05/10/2026 | USL Cup | vs Louisville City FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/46 | 3 | 4/5 | — | 6,09 |
| 26/09/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/24 | 2 | 3/3 | — | 6,03 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/13 | 0 | — | — | 6,61 |
| 17/09/2026 | USL Championship | vs Sporting Jax | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 4 | 57/66 | 4 | 8/10 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | T 3-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/15 | 2 | 2/4 | — | 6,45 |
| 09/09/2026 | USL Cup | vs Colorado Springs | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 17/29 | 2 | 6/12 | — | 6,61 |
| 03/09/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 25/30 | 2 | 3/5 | — | 7,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2019 | 16 | 200 nghìn € |
| 02/10/2019 | 17 | 200 nghìn € |
| 29/11/2019 | 17 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 17 | 325 nghìn € |
| 25/08/2020 | 18 | 350 nghìn € |
| 17/12/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 09/04/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 08/07/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 08/11/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/08/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/11/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/08/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật52
- Tư duy50
- Sức mạnh55
- Thể lực46