
Sebastian Aigner là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Carl Zeiss Jena.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
211Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 211 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 211 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs SC Austria Lustenau | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 02/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Sturm Graz II | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 25/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs Kapfenberg SV 1919 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 18/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ Young Violets Austria Wien | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,55 |
| 11/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 03/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 21/03/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 31/05/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 02/12/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/12/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 25/05/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 15/12/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/05/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 09/11/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 31/12/2024 | 23 | — |
| 21/09/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Free player | Carl Zeiss Jena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | SV Austria Salzburg | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2024 | Free player | SV Austria Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Schwarz-Weiss Bregenz | Free player | Trở lại | — |
| 05/02/2024 | Rheindorf Altach | Schwarz-Weiss Bregenz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Liefering | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Red Bull Salzburg (Youth) | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh56
- Thể lực44