
Sebastian Acosta
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Sebastian Acosta là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Pereira.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
23Đá chính
1.430Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
476Phút/bàn
11/33Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 23 | 19 | 1.347 | 1 | 0 | 1 | 33 | 11 | 80% | 42% | 3 | 1 | 6,36 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 4 | 4 | 83 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.347 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/33
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 365/454 (80%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 12/38 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/49 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/114 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 50
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 172
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 83 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/17 | 0 | 1/4 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/16 | 1 | 1/6 | V | 6,29 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 0-4 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 2 | 5/7 | — | 6,24 |
| 30/09/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/36 | 0 | 1/4 | — | 6,41 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 3/5 | — | 6,06 |
| 19/09/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/16 | 0 | 0/5 | V | 6,37 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/33 | 0 | 3/3 | — | 6,82 |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 26/35 | 1 | 4/7 | — | 6,37 |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 9/15 | 0 | 3/13 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/02/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 06/06/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 12/01/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/06/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 11/12/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 06/07/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 06/12/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 22/09/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 14/09/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 04/12/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Alianza Fútbol Club | Deportivo Pereira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Fortaleza F.C | Alianza Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Deportivo Pasto | Fortaleza F.C | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Fortaleza F.C | Deportivo Pasto | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Real Estelí FC | Fortaleza F.C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CD Real Cartagena B | Real Estelí FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Patriotas FC | CD Real Cartagena B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Deportivo Pereira | Patriotas FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Deportivo Pereira U20 | Deportivo Pereira | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh37
- Thể lực34