Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastiaan van Bakel

De TreffersTiền đạoNED
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sebastiaan van Bakel là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo De Treffers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
867Phút
8Bàn thắng
4Kiến tạo
0,83Bàn/90 phút
108Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Netherlands Tweede Divisie2026-2027—101086780400——006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 867 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastiaan van Bakel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Netherlands Tweede Divisie@ Almere City YouthT 3-29002000—0——7,00
10/10/2026Netherlands Tweede Divisievs BarendrechtT 4-08410000—0——6,99
03/10/2026Netherlands Tweede Divisie@ HSV HoekB 1-39001000—0——6,20
26/09/2026Netherlands Tweede Divisievs SpakenburgT 5-07930000—0——9,50
19/09/2026Netherlands Tweede Divisie@ KatwijkT 2-18900000—0——6,80
12/09/2026Netherlands Tweede Divisievs Koninklijke HFCH 1-17900000—0——6,90
05/09/2026Netherlands Tweede Divisie@ HHC HardenbergH 2-28601000—0——6,60
29/08/2026Netherlands Tweede Divisievs Rijnsburgse BoysH 1-19000000—0——6,50
23/08/2026Netherlands Tweede Divisie@ Rohda RaalteT 3-09010000—0———
15/08/2026Netherlands Tweede Divisievs GVVV VeenendaalT 5-19030000—0——9,00

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: —20212024
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20212075 nghìn €
11/01/202220125 nghìn €
22/06/202221150 nghìn €
03/07/202322125 nghìn €
07/01/202422100 nghìn €
09/06/202422100 nghìn €
02/07/202423—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Den BoschDe TreffersChuyển nhượng—
31/01/2021FC Den Bosch U21Den BoschChuyển nhượng—
30/06/2020FC Den Bosch U19FC Den Bosch U21Chuyển nhượng—
30/06/2019VV HaarsteegFC Den Bosch U19Chuyển nhượng—
30/06/2018VV Haarsteeg YouthVV HaarsteegChuyển nhượng—
30/06/2012FC Den Bosch ReservesVV Haarsteeg YouthChuyển nhượng—
30/06/2009VV Haarsteeg YouthFC Den Bosch ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy75
  • Sức mạnh30
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com