
Sebastiaan Brebels là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo HSV Hoek.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
757Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Tweede Divisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 757 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 757 phút · điểm TB 5,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ AFC Amsterdam | B 0-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 03/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs De Treffers | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 26/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Jong Sparta Rotterdam Youth | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 19/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Almere City Youth | H 2-2 | 72 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Barendrecht | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ RKAV Volendam | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Spakenburg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Katwijk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 15/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Koninklijke HFC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/34 | 1 | 3/5 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/02/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/07/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/01/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 05/06/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/09/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 17/01/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 09/06/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/03/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/10/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/08/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 15/10/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 04/10/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/05/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 01/10/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/04/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/04/2026 | 30 | 250 nghìn € |
| 30/06/2026 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | KSC Lokeren | HSV Hoek | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Koninklijke Lierse Sportkring | KSC Lokeren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | KA Akureyri | Koninklijke Lierse Sportkring | Hết hạn mượn 0.01425M € | 14 nghìn € |
| 17/02/2021 | KVSK Lommel | KA Akureyri | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2017 | Zulte-Waregem | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Cercle Brugge | Zulte-Waregem | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Zulte-Waregem | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Jong Essevee | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Anderlecht U19 | Jong Essevee | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh48
- Thể lực42