
Sebá là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al-Salmiya.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Greek Cup | vs AE Kifisias | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13/17 | 0 | 4/12 | — | 7,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/12/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 09/11/2012 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2013 | 21 | 2,0 triệu € |
| 24/07/2014 | 22 | 2,5 triệu € |
| 16/02/2015 | 22 | 2,8 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 3,2 triệu € |
| 26/09/2015 | 23 | 3,0 triệu € |
| 20/06/2016 | 24 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2016 | 24 | 3,5 triệu € |
| 10/05/2017 | 24 | 4,5 triệu € |
| 17/12/2017 | 25 | 4,0 triệu € |
| 21/05/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 08/12/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 06/01/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 10/09/2020 | 28 | 1,7 triệu € |
| 30/01/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2021 | 29 | 2,2 triệu € |
| 05/01/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 20/04/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 06/11/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 21/05/2023 | 30 | 450 nghìn € |
| 14/08/2023 | 31 | — |
| 29/09/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 15/05/2025 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Tư duy59
- Sức mạnh41
- Thể lực45
- Kỹ thuật54