Seb thompson là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Barrow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
419Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
419Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 419 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 419 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/03/2022 | 19 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | Free Player | Barrow | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2026 | Kidderminster Harriers | Free Player | Trở lại | — |
| 01/02/2026 | Leamington FC | Kidderminster Harriers | Cho mượn | — |
| 03/11/2025 | Kidderminster Harriers | Leamington FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Rushall Olympic | Kidderminster Harriers | Cho mượn | — |
| 27/02/2025 | Kidderminster Harriers | Rushall Olympic | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2024 | Free Player | Kidderminster Harriers | Chuyển nhượng | — |
| 04/12/2023 | Free Player | Macclesfield FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Burnley U23 | Free Player | Trở lại | — |
| 25/07/2022 | Free Player | Burnley U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Derby County U23 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Derby County U18 | Derby County U23 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | liverpool (Youth) | Derby County U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật49
- Tư duy72
- Sức mạnh29
- Thể lực30