
Seb Drozd là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Partick Thistle FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
12Đá chính
1.072Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
268Phút/bàn
10/22Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 793 | 2 | 0 | 3 | 16 | 6 | — | — | 3 | 0 | 6,82 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 279 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | — | — | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 793 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 279 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,40 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | T 2-1 | 84 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 6,75 |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 3-0 | 76 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,56 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,23 |
| 16/09/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,79 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | H 1-1 | 63 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 7,99 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Hibernian F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 5,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 08/10/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Queen's Park | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2024 | Free player | Queen's Park | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Millwall U21 | Free player | Trở lại | — |
| 03/08/2021 | Uxbridge FC | Millwall U21 | Chuyển nhượng | — |