
Sean Zawadzki là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Columbus Crew.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
34Trận ra sân
33Đá chính
2.971Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2971Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 30 | 30 | 2.700 | 0 | 0 | 1 | 11 | 3 | 92% | 67% | 3 | 0 | 6,77 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 4 | 3 | 271 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 90% | 90% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.700 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1758/1907 (92%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 49/109 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/59
- Cắt bóng
- 34
- Phá bóng
- 139
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 129/190 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 44 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 85 / 39
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 181
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/187 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/11 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Open Mỹ | vs St. Louis City SC | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/63 | 1 | 6/9 | — | 7,14 |
| 19/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 1 | 1/2 | — | 7,34 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Charlotte FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/49 | 4 | 7/9 | — | 7,03 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Orlando City | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/52 | 0 | 2/3 | — | 6,51 |
| 28/09/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 3 | 7/8 | — | 6,74 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 42/46 | 4 | 5/5 | — | 7,69 |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | vs Orlando City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/51 | 2 | 3/3 | — | 6,91 |
| 13/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 59/68 | 5 | 9/11 | — | 7,18 |
| 10/09/2026 | MLS | @ DC United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 96/98 | 0 | 9/10 | — | 6,98 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/79 | 1 | 3/5 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/08/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/11/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/08/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 17/12/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 04/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2022 | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Columbus Crew | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Long Island Rough Riders | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Cho mượn | — |
| 15/04/2019 | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Long Island Rough Riders | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Columbus Crew Academy | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh70
- Thể lực56