
Sean Rea là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo HFX Wanderers FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
28Đá chính
2.467Phút
7Bàn thắng
6Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
352Phút/bàn
30/86Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 24 | 23 | 2.063 | 5 | 0 | 6 | 76 | 26 | 83% | 44% | 4 | 0 | 7,20 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 5 | 5 | 404 | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 81% | 48% | 1 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.063 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 26/76
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 54
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 12
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 41/81
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 782/938 (83%)
- Chuyền quyết định
- 64
- Tạt bóng chính xác
- 33/101 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 60/95 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 22
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/179 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 77 / 97
- Bị tước bóng
- 34
- Mất quyền kiểm soát
- 370
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/173 (81%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 9/27 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/58 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 29
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 35/44 | 1 | 3/7 | V | 7,52 |
| 11/10/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 19/24 | 0 | 6/10 | — | 6,23 |
| 07/10/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 15/16 | 0 | 1/3 | V | 7,19 |
| 05/10/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 0 | 3 | 23/27 | 1 | 1/5 | — | 7,70 |
| 26/09/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 29/39 | 0 | 3/6 | — | 6,44 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 41/46 | 0 | 3/8 | V | 8,20 |
| 16/09/2026 | Canadian Championship | @ Forge FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 38/44 | 0 | 7/9 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | 42/49 | 0 | 3/9 | — | 6,66 |
| 07/09/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 4 | 2 | 5 | 42/48 | 0 | 0/5 | — | 7,70 |
| 02/09/2026 | Canadian Championship | vs Forge FC | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/25 | 1 | 6/15 | — | 5,90 |