
Sean Raggett là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Colchester United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 87% | 66% | 0 | 0 | 6,87 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 0% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 336/385 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/25 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 73
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/75 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/31 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 0 | 7/12 | — | 6,66 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 0 | — | — | 6,92 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/48 | 0 | 4/5 | — | 7,17 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 46/58 | 1 | 9/10 | — | 6,68 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/58 | 0 | 4/7 | — | 6,65 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/48 | 0 | 7/10 | — | 7,21 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 47/53 | 0 | 7/14 | — | 6,59 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/32 | 0 | 12/17 | — | 7,09 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Southampton | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 0 | 0/1 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 23/09/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/07/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 04/04/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 27/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 11/05/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rotherham United | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Cambridge United | Rotherham United | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Rotherham United | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Portsmouth | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Norwich City | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2020 | Portsmouth | Norwich City | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Norwich City | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Rotherham United | Norwich City | Cho mượn | — |
| 24/07/2018 | Norwich City | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2018 | Lincoln City | Norwich City | Cho mượn | — |
| 18/08/2017 | Norwich City | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2017 | Lincoln City | Norwich City | Hết hạn mượn 0.27M € | 270 nghìn € |
| 02/08/2016 | Dover Athletic | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2013 | Dover Athletic | Whitstable Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | Herne Bay FC | Dover Athletic | Cho mượn | — |
| 31/07/2012 | Dover Athletic | Herne Bay FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2011 | Sittingbourne FC | Dover Athletic | Cho mượn | — |
| 22/10/2010 | Dover Athletic | Sittingbourne FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Gillingham Youth | Dover Athletic | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật33
- Tư duy42
- Sức mạnh60
- Thể lực43