
Sean Parker
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Sean Parker là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sorrento F.C..
Chỉ số 9 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Sean Parker · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs US Casertana 1908 | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 9/19 | 0 | 11/23 | V | 6,60 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Scafatese | B 2-3 | 32 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/6 | 1 | 4/5 | — | 7,40 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Casarano | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 2/6 | — | 6,30 |
| 28/09/2026 | Serie C | @ Foggia | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/3 | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | Serie C | vs Bari | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/5 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Cavese | T 3-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 3/5 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs AZ Picerno ASD | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 9/13 | V | 6,60 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | T 2-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 0/5 | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Arzignano Valchiampo | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 1/4 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 30/07/2014 | 16 | 50 nghìn € |
| 16/06/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/06/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/01/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 22/06/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 31/01/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/06/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/06/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 15/12/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 15/06/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 10/01/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 18/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/06/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 28 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ60
Kỹ thuật41
Tư duy55
Sức mạnh21
Thể lực41