
Sean Nealis là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo DC United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
5Đá chính
414Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 13 | 5 | 414 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 64% | 0 | 0 | 5,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 414 phút · điểm TB 5,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 165/194 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/39 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 2 | 3/4 | — | — |
| 18/10/2026 | MLS | @ Orlando City | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/41 | 1 | 7/11 | — | 6,34 |
| 15/10/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 6,37 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | H 3-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/4 | — | 5,88 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | vs Atlanta United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | MLS | @ Charlotte FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/05/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/11/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 25/08/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 08/07/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 08/11/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/08/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 06/04/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/12/2025 | New York Red Bulls | DC United | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/11/2019 | New York Red Bulls B | New York Red Bulls | Cho mượn | — |
| 06/03/2019 | New York Red Bulls | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2019 | Hofstra Pride (Hofstra University) | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Westchester Flames | Hofstra Pride (Hofstra University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | Hofstra Pride (Hofstra University) | Westchester Flames | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật33
- Tư duy41
- Sức mạnh68
- Thể lực56