
Sean Murray là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Ballymena United FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
145Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Northern Ireland Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 145 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 145 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2012 | 18 | 150 nghìn € |
| 20/03/2012 | 18 | 750 nghìn € |
| 21/06/2012 | 18 | 1,2 triệu € |
| 01/03/2013 | 19 | 1,0 triệu € |
| 11/07/2013 | 19 | 700 nghìn € |
| 07/01/2014 | 20 | 800 nghìn € |
| 23/02/2015 | 21 | 750 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 750 nghìn € |
| 08/02/2016 | 22 | 750 nghìn € |
| 31/07/2016 | 22 | 750 nghìn € |
| 20/12/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 31/07/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 10/12/2022 | 29 | 175 nghìn € |
| 22/05/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 50 nghìn € |
| 26/09/2024 | 30 | — |
| 28/11/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 19/06/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 09/12/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 10/05/2026 | 32 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2012; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | Cork City | Ballymena United FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2024 | Glentoran FC | Cork City | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | Cork City | Glentoran FC | Cho mượn | — |
| 08/01/2024 | Glentoran FC | Cork City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Dundalk | Glentoran FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2019 | Vejle | Dundalk | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2018 | Colchester United | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Swindon Town | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Watford | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2016 | Wigan Athletic | Watford | Cho mượn | — |
| 04/08/2015 | Watford | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Watford U18 | Watford | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh46
- Thể lực38