Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sean Murray

Ballymena United FCTiền vệIRL
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Sean Murray là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Ballymena United FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
0Đá chính
145Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Northern Ireland Premier League2026-2027—8014500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 145 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2012: 750 nghìn €2012: 1,2 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 700 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2018: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: —2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/201218150 nghìn €
20/03/201218750 nghìn €
21/06/2012181,2 triệu €
01/03/2013191,0 triệu €
11/07/201319700 nghìn €
07/01/201420800 nghìn €
23/02/201521750 nghìn €
30/06/201521750 nghìn €
08/02/201622750 nghìn €
31/07/201622750 nghìn €
20/12/201825350 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
31/07/202127200 nghìn €
27/12/202128200 nghìn €
20/06/202228200 nghìn €
10/12/202229175 nghìn €
22/05/202329100 nghìn €
26/12/20233050 nghìn €
26/09/202430—
28/11/20243175 nghìn €
19/06/20253175 nghìn €
09/12/20253275 nghìn €
10/05/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2012; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/01/2026Cork CityBallymena United FCChuyển nhượng—
26/07/2024Glentoran FCCork CityChuyển nhượng—
25/07/2024Cork CityGlentoran FCCho mượn—
08/01/2024Glentoran FCCork CityChuyển nhượng—
31/12/2021DundalkGlentoran FCChuyển nhượng—
05/02/2019VejleDundalkChuyển nhượng—
25/07/2018Colchester UnitedVejleChuyển nhượng—
30/01/2017Swindon TownColchester UnitedChuyển nhượng—
30/08/2016WatfordSwindon TownChuyển nhượng—
15/01/2016Wigan AthleticWatfordCho mượn—
04/08/2015WatfordWigan AthleticChuyển nhượng—
31/12/2011Watford U18WatfordChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh46
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com