
Sean Mackie là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Arbroath.
Tiểu sử Sean Mackie
Sean Mackie là hậu vệ của Arbroath, quốc tịch Scotland, sinh ngày 04/11/1998 và hiện 27 tuổi. Chân thuận là chân trái. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 903 phút, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,86. Tại Scottish Championship ghi nhận 10 trận và 1 kiến tạo, còn Cúp Liên đoàn Scotland là 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất 300 nghìn € (2021), hợp đồng đến 30/05/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 17/07/2026 từ Falkirk sang Arbroath.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
903Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 839 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | — | — | 3 | 0 | 5,74 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 839 phút · điểm TB 5,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Livingston F.C. | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,40 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 01/08/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 06/01/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/08/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/02/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/07/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/01/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | — |
| 03/10/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Falkirk | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Ross County F.C. | Falkirk | Cho mượn | — |
| 29/09/2025 | Falkirk | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hibernian F.C. | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2022 | Raith Rovers | Hibernian F.C. | Cho mượn | — |
| 11/02/2022 | Hibernian F.C. | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2020 | Dundee F.C. | Hibernian F.C. | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Hibernian F.C. | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hibernian B | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hibernian FC U20 | Hibernian B | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2018 | Edinburgh City | Hibernian FC U20 | Cho mượn | — |
| 05/07/2017 | Hibernian FC U20 | Edinburgh City | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2017 | Berwick Rangers | Hibernian FC U20 | Cho mượn | — |
| 07/07/2016 | Hibernian FC U20 | Berwick Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2016 | Raith Rovers Reserves | Hibernian FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Fife Elite Football Academy (- 2021) | Raith Rovers Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Raith Rovers FC U17 | Fife Elite Football Academy (- 2021) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Hibernian FC U17 | Raith Rovers FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật50
- Tư duy62
- Sức mạnh57
- Thể lực44