
Sean Johnson là thủ môn 37 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo DC United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
29Đá chính
2.610Phút
107Cứu thua
53%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 29 | 29 | 2.610 | 107 | 13 | 29 | 53% | 66% | 1 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.610 phút · điểm TB 6,62
Thủ môn
- Cứu thua
- 107
- Đấm bóng
- 13
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/8
- Bắt bóng bổng tốt
- 20
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 379/713 (53%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 121/459 (26%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 335
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Orlando City | B 1-4 | 90 | 3 | 0 | 1 | 7/13 | 0 | — | — | 5,99 |
| 15/10/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | T 2-1 | 90 | 5 | 0 | 2 | 7/30 | 0 | 1/2 | — | 6,74 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | B 0-4 | 90 | 5 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | — | — | 6,51 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | H 3-3 | 90 | 6 | 1 | 0 | 10/23 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 1-2 | 90 | 5 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | — | — | 6,95 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Atlanta United | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 20/28 | 0 | — | — | 6,86 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 2-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 16/31 | 0 | — | V | 6,10 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 0-0 | 90 | 1 | 2 | 1 | 16/29 | 0 | 1/1 | — | 6,99 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Charlotte FC | B 1-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 13/24 | 0 | — | — | 5,61 |
| 20/08/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 0-3 | 90 | 4 | 1 | 1 | 12/23 | 0 | 1/1 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/08/2010 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/05/2012 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/02/2015 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/02/2016 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/05/2016 | 26 | 600 nghìn € |
| 14/12/2016 | 27 | 750 nghìn € |
| 23/05/2017 | 27 | 750 nghìn € |
| 04/12/2017 | 28 | 850 nghìn € |
| 01/05/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2018 | 29 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2019 | 29 | 1,5 triệu € |
| 29/11/2019 | 30 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,4 triệu € |
| 25/08/2020 | 31 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2020 | 31 | 1,8 triệu € |
| 08/07/2021 | 32 | 1,8 triệu € |
| 08/11/2021 | 32 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 33 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 34 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2023 | 34 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2024 | 35 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 35 | 800 nghìn € |
| 16/04/2025 | 35 | 600 nghìn € |
| 04/06/2025 | 36 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 36 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 37 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/12/2025 | Toronto FC | DC United | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | New York City Football Club | Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/12/2016 | Atlanta United | New York City Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 10/12/2016 | Chicago Fire | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2010 | Atlanta Blackhawks | Chicago Fire | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2009 | UCF Knights (University of Central Florida) | Atlanta Blackhawks | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực43
- Chỉ số 163
- Chỉ số 237
- Chỉ số 451
- Chỉ số 354