
Sean Hoare là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo St. Patrick's Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
30Đá chính
2.525Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1262Phút/bàn
7/35Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 28 | 28 | 2.345 | 2 | 0 | 1 | 35 | 7 | 84% | 61% | 8 | 1 | 7,21 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.345 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/35
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1365/1612 (84%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 182/309 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 38
- Phá bóng
- 203
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 166/271 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 102 / 65
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 40
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 275
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 2 | 60/68 | 1 | 7/9 | — | 7,80 |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 52/59 | 3 | 8/10 | V | 7,04 |
| 20/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/51 | 0 | 3/7 | — | 6,27 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/34 | 3 | 8/11 | — | 7,21 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 2/4 | — | 7,28 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/75 | 0 | 9/17 | — | 7,23 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 80/92 | 1 | 6/14 | — | 7,65 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 2 | 6/8 | — | 7,15 |
| 02/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 0 | 1/3 | — | 7,09 |
| 25/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/52 | 4 | 9/15 | V | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 03/07/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 26/12/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 21/06/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 19/06/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 28/11/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2025 | Shamrock Rovers | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Dundalk | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | St. Patrick's Athletic | Dundalk | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2012 | St. Patricks U19 | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh69
- Thể lực55