Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sean Dillon

MontroseHậu vệIRL
43Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sean Dillon là hậu vệ 43 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Montrose.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
367Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—4436000011——106,50
Scottish League One2026-2027—10700000——005,90
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sean Dillon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League One@ East KilbrideH 1-1dự bị00000—0———
03/10/2026Scottish League One@ Airdrie UnitedB 0-1dự bị00000—0———
26/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Kelty HeartsB 1-2dự bị00000—0———
23/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Formartine UnitedB 2-39000000—0—V5,55
19/09/2026Scottish League One@ East FifeT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026Scottish League Onevs Cove RangersT 2-1dự bị00000—0———
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Dundee U21T 3-29000110—0——6,25
05/09/2026Scottish League One@ PeterheadT 3-0dự bị00000—0———
29/08/2026Scottish League Onevs Queen of SouthT 2-1dự bị00000—0———
26/08/2026Scottish Bells Challenge Cupvs ClydeT 3-09000000—0——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 50 nghìn €2007: 450 nghìn €2008: 500 nghìn €2009: 500 nghìn €2010: 600 nghìn €2010: 600 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 450 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 450 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 450 nghìn €2014: 375 nghìn €2014: 375 nghìn €2015: 375 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: —20072017
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/20072450 nghìn €
20/11/200724450 nghìn €
09/12/200825500 nghìn €
27/09/200926500 nghìn €
28/02/201026600 nghìn €
19/10/201027600 nghìn €
02/02/201127500 nghìn €
06/07/201127450 nghìn €
01/02/201228400 nghìn €
22/07/201228450 nghìn €
13/02/201329400 nghìn €
07/10/201330450 nghìn €
12/02/201430375 nghìn €
08/10/201431375 nghìn €
06/12/201532375 nghìn €
16/11/201633300 nghìn €
18/10/201734—

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2010; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com