Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sean Boyd

ShelbourneTiền đạoIRL
28Tuổi
191Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Sean Boyd là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Shelbourne.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
8Đá chính
847Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
211Phút/bàn
5/24Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—25884740024560%43%516,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 847 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/24
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
11

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/187 (60%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
3
Phá bóng
14
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
77/176 (43%)
Không chiến thắng / thua
44 / 49
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 50
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
139
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sean Boyd · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ireland Premier Division@ St. Patrick's AthleticT 2-12000012/20——6,66
10/10/2026Ireland Premier Divisionvs Sligo RoversT 5-114000000/100/1—6,45
26/09/2026Ireland Premier Division@ Galway United FCH 1-133001003/613/3—6,66
19/09/2026Ireland Premier Division@ DundalkT 3-212202201/211/4—9,32
15/09/2026Ireland Premier Divisionvs Drogheda UnitedB 1-21000000—01/1—6,30
12/09/2026Ireland Premier Divisionvs Derry CityB 0-133000006/1101/6—6,21
05/09/2026Ireland Premier Division@ Shamrock RoversH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026Ireland Premier Division@ Galway United FCH 1-159001124/704/10—6,85
23/06/2026Ireland Premier Divisionvs BohemiansB 0-343001004/728/13Đ5,56
20/06/2026Ireland Premier Division@ Drogheda UnitedH 2-239002025/805/8—6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20212310 nghìn €
27/12/20212350 nghìn €
03/07/20222475 nghìn €
26/12/202224100 nghìn €
21/06/20232575 nghìn €
19/12/20232575 nghìn €
19/06/202426125 nghìn €
28/11/202426150 nghìn €
19/06/202527150 nghìn €
09/12/202527150 nghìn €
09/06/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy45
  • Sức mạnh40
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com