
Seamus Conneely là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Accrington Stanley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
608Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 512 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 77% | 70% | 1 | 0 | 6,47 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67% | 81% | 0 | 0 | 5,58 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 100% | 0 | 0 | 5,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 512 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 189/245 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/37 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/54 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 5,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/43 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/11 (81%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 5,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/15 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/1 | — | 6,94 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Salford City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/43 | 0 | 5/6 | — | 6,73 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/30 | 3 | 7/12 | — | 6,29 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Sunderland U21 | H 3-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 1/1 | — | 5,85 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/56 | 1 | 5/11 | — | 6,97 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 2 | 2/2 | — | 6,21 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Walsall | B 2-3 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 3 | 5/5 | V | 5,86 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/43 | 1 | 7/9 | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 31/45 | 0 | 6/8 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2010 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/08/2016 | 28 | 150 nghìn € |
| 28/07/2022 | 34 | 100 nghìn € |
| 04/04/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 08/06/2023 | 34 | 75 nghìn € |
| 28/12/2023 | 35 | 75 nghìn € |
| 26/06/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 29/12/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 29/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 37 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật39
- Tư duy40
- Sức mạnh62
- Thể lực38