Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Séamus Coleman

Hậu vệIRL
38Tuổi
177Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Séamus Coleman là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch IRL.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Séamus Coleman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2026Giao hữu quốc tế@ CanadaH 1-1700000012/1502/3—6,32
29/05/2026Giao hữu quốc tếvs QatarT 1-0900010239/470——7,38
24/05/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurB 0-16000016/60——6,48
17/05/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandB 1-32000008/80——6,15
10/05/2026Ngoại hạng Anh@ Crystal PalaceH 2-2dự bị00000—0———
05/05/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester CityH 3-3dự bị00000—0———
25/04/2026Ngoại hạng Anh@ West Ham UnitedB 1-2dự bị00000—0———
11/04/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordH 2-2dự bị00000—0———
01/04/2026Giao hữu quốc tếvs Bắc MacedoniaH 0-0610000030/341——6,49
27/03/2026Vòng loại World Cup châu Âu@ SécH 2-2960000118/3104/8—6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 110 nghìn €2008: 125 nghìn €2009: 150 nghìn €2010: 1,0 triệu €2010: 1,0 triệu €2011: 6,5 triệu €2011: 7,0 triệu €2012: 7,5 triệu €2012: 5,0 triệu €2013: 4,0 triệu €2013: 6,0 triệu €2014: 10,0 triệu €2014: 13,0 triệu €2015: 18,0 triệu €2015: 19,0 triệu €2016: 19,0 triệu €2016: 17,0 triệu €2016: 17,0 triệu €2017: 17,0 triệu €2017: 17,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 9,5 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20082026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/10/200820110 nghìn €
26/11/200820125 nghìn €
22/02/200920150 nghìn €
23/01/2010211,0 triệu €
12/08/2010211,0 triệu €
31/01/2011226,5 triệu €
07/08/2011227,0 triệu €
05/02/2012237,5 triệu €
23/06/2012235,0 triệu €
27/01/2013244,0 triệu €
01/07/2013246,0 triệu €
14/01/20142510,0 triệu €
11/08/20142513,0 triệu €
11/02/20152618,0 triệu €
30/06/20152619,0 triệu €
08/02/20162719,0 triệu €
31/05/20162717,0 triệu €
31/07/20162717,0 triệu €
19/02/20172817,0 triệu €
27/06/20172817,0 triệu €
01/01/20182915,0 triệu €
27/05/20182912,0 triệu €
18/12/20183015,0 triệu €
12/06/20193015,0 triệu €
09/12/20193112,0 triệu €
07/04/2020319,5 triệu €
12/10/2020329,5 triệu €
17/03/2021327,0 triệu €
07/06/2021325,0 triệu €
22/12/2021333,5 triệu €
14/06/2022333,0 triệu €
14/09/2022331,8 triệu €
02/11/2022341,2 triệu €
19/06/2023341,0 triệu €
18/12/202335900 nghìn €
26/05/202435500 nghìn €
15/12/202436500 nghìn €
29/05/202536500 nghìn €
08/12/202537300 nghìn €
02/06/202637200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 19,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026EvertonFree playerTrở lại—
30/05/2010BlackpoolEvertonCho mượn—
18/03/2010EvertonBlackpoolChuyển nhượng—
31/12/2008Sligo RoversEvertonHết hạn mượn 0.07M €70 nghìn €
30/06/2006St. CatherinesSligo RoversChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh67
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com