
Séamus Coleman
Hậu vệIRL
38Tuổi
177Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Séamus Coleman là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch IRL.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 2/3 | — | 6,32 |
| 29/05/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Qatar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 39/47 | 0 | — | — | 7,38 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | — | — | 6,48 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | B 1-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 6,15 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Crystal Palace | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester City | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Anh | @ West Ham United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/04/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Bắc Macedonia | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 1 | — | — | 6,49 |
| 27/03/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Séc | H 2-2 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/31 | 0 | 4/8 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2008 | 20 | 110 nghìn € |
| 26/11/2008 | 20 | 125 nghìn € |
| 22/02/2009 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/01/2010 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/08/2010 | 21 | 1,0 triệu € |
| 31/01/2011 | 22 | 6,5 triệu € |
| 07/08/2011 | 22 | 7,0 triệu € |
| 05/02/2012 | 23 | 7,5 triệu € |
| 23/06/2012 | 23 | 5,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 24 | 4,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 24 | 6,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 25 | 10,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 25 | 13,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 26 | 18,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 19,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 27 | 19,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 27 | 17,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 27 | 17,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 28 | 17,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 28 | 17,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 29 | 15,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 29 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 30 | 15,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 30 | 15,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 31 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 9,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 32 | 9,5 triệu € |
| 17/03/2021 | 32 | 7,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 32 | 5,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 33 | 3,5 triệu € |
| 14/06/2022 | 33 | 3,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 33 | 1,8 triệu € |
| 02/11/2022 | 34 | 1,2 triệu € |
| 19/06/2023 | 34 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 35 | 900 nghìn € |
| 26/05/2024 | 35 | 500 nghìn € |
| 15/12/2024 | 36 | 500 nghìn € |
| 29/05/2025 | 36 | 500 nghìn € |
| 08/12/2025 | 37 | 300 nghìn € |
| 02/06/2026 | 37 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 19,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Everton | Free player | Trở lại | — |
| 30/05/2010 | Blackpool | Everton | Cho mượn | — |
| 18/03/2010 | Everton | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Sligo Rovers | Everton | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 30/06/2006 | St. Catherines | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh67
- Thể lực50