
Scotty Sadzoute là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch MAD, hiện khoác áo FC Koper.
Tiểu sử Scotty Sadzoute
Scotty Sadzoute là hậu vệ hiện thi đấu cho câu lạc bộ FC Koper, mang quốc tịch Madagascar. Cầu thủ sinh ngày 29/04/1998 và đang 28 tuổi. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 200 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất từng đạt 600 nghìn € vào năm 2021. Thể hình gồm chiều cao 172 cm, cân nặng 56 kg và cầu thủ thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 10/03/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 05/01/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 01/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/10/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | FC Koper | CS Sedan-Ardennes | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2026 | Siauliai | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2025 | Free player | Siauliai | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Oud-Heverlee Leuven | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2023 | Nimes | Oud-Heverlee Leuven | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Oud-Heverlee Leuven | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | LOSC Lille | Oud-Heverlee Leuven | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2021 | Pau FC | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 07/07/2020 | LOSC Lille | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Pau FC | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 01/07/2019 | LOSC Lille | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lille B | LOSC Lille | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lille U19 | Lille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Losc Lille Metropole U17 | Lille U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh54
- Thể lực39