
Scott Wright là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Birmingham City.
Tiểu sử Scott Wright
Scott Wright là tiền đạo người Scotland, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Birmingham City ở tuổi 29. Anh sinh ngày 08/08/1997, cao 175 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải. Chuyển nhượng gần nhất là hình thức cho mượn từ Dundee F.C. đến Birmingham City vào ngày 30/05/2026. Trong mùa 2026-2027, Wright có 1 trận ra sân tại Cúp Liên đoàn Anh với 1 phút thi đấu và điểm trung bình 6,50. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 2,0 triệu € (2022).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | ENL Cup | @ Sutton United | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 3/6 | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Swansea City | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Barcelona | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 2/5 | — | 6,48 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 4/8 | — | 6,16 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Livingston F.C. | T 3-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 3/4 | — | 6,85 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 0 | 2/8 | — | 5,69 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | H 2-2 | 32 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 1 | 3/6 | — | 8,18 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,28 |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |