Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Scott Tanser

FalkirkHậu vệENG
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Scott Tanser là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Falkirk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
415Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
415Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—3327010152——007,06
Ngoại hạng Scotland2026-2027—321450000067%35%006,01

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 6,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/56 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/14 (35%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Scott Tanser · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.T 2-1450000110/1301/3—6,48
19/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Johnstone F.C.H 1-1dự bị00000—0———
16/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.T 2-1dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee UnitedH 1-1dự bị00000—0———
03/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Rangers F.C.B 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCB 1-221000005/711/3—6,07
01/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.B 0-2790000023/3603/8—5,48
25/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs StranraerT 3-0dự bị00000—0———
22/07/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Alloa AthleticH 1-19010220—0——7,50
15/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Ayr UnitedB 0-19000100—0——6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20141950 nghìn €
26/02/201520125 nghìn €
29/05/201621125 nghìn €
03/03/201823250 nghìn €
07/08/201823350 nghìn €
02/01/201924400 nghìn €
19/08/201924450 nghìn €
04/02/202025450 nghìn €
07/04/202025350 nghìn €
20/07/202025350 nghìn €
17/01/202126400 nghìn €
27/06/202126400 nghìn €
30/12/202127400 nghìn €
26/06/202227400 nghìn €
12/12/202228400 nghìn €
25/06/202328400 nghìn €
21/09/202328450 nghìn €
04/12/202329500 nghìn €
29/05/202429500 nghìn €
02/12/202430450 nghìn €
16/06/202530450 nghìn €
07/10/202530350 nghìn €
09/12/202531350 nghìn €
04/03/202631250 nghìn €
19/05/202631150 nghìn €
30/09/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026St Mirren F.C.FalkirkChuyển nhượng—
30/06/2021St Johnstone F.C.St Mirren F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2017Port ValeSt Johnstone F.C.Chuyển nhượng—
26/01/2017RochdalePort ValeChuyển nhượng—
30/06/2013Rochdale U18RochdaleChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy51
  • Sức mạnh54
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com