
Scott Robertson là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Notts County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
179Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 179 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 90% | 65% | 2 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/95 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/29 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 37/40 | 4 | 9/14 | — | 7,20 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 5/5 | V | 6,49 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/31 | 1 | 4/8 | V | 6,46 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 6,78 |
| 25/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 2 | 3/7 | — | 6,94 |
| 16/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/36 | 2 | 3/4 | — | 6,24 |
| 11/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 2 | 5/10 | — | 7,00 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | 1/4 | — | 6,57 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 3/4 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/04/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 29/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật42
- Tư duy52
- Sức mạnh53
- Thể lực42