
Scott McTominay là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Napoli.
Tiểu sử Scott McTominay
Scott McTominay là tiền vệ người Scotland, 29 tuổi, đang thi đấu cho Napoli. Mùa 2026-2027 ghi nhận 5 trận ra sân, 280 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 3,99, trong đó giải Serie A có 3 trận. Hợp đồng với Napoli có hiệu lực đến 29/06/2028, còn giá trị thị trường là 40,0 triệu €, cao nhất từng đạt 50,0 triệu € năm 2025. Với chiều cao 193 cm và nặng 88 kg, cầu thủ thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
415Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
207Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 265 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 93% | 48% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 150 | 2 | 0 | 0 | 9 | 2 | 98% | 61% | 0 | 0 | 7,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/109 (93%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 7,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/52 (98%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Bodo/Glimt | T 4-3 | 90 | 2 | 0 | 7 | 2 | 1 | 40/40 | 2 | 6/9 | — | 8,85 |
| 17/10/2026 | Serie A | @ Venezia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 47/49 | 3 | 7/11 | — | 6,88 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Villarreal CF | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 2/4 | — | 6,02 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs Frosinone | T 3-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/10 | 1 | 3/5 | — | 7,18 |
| 30/08/2026 | Serie A | vs Como | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 0/2 | — | 5,76 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Genoa | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 32/34 | 0 | 2/7 | — | 7,20 |
| 25/06/2026 | World Cup | vs Brazil | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 27/31 | 1 | 3/9 | — | 6,06 |
| 20/06/2026 | World Cup | vs Maroc | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 31/36 | 1 | 4/7 | — | 6,52 |
| 14/06/2026 | World Cup | @ Haiti | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/29 | 0 | 2/8 | — | 6,96 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bolivia | T 4-0 | 70 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 40/40 | 0 | 5/8 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 22/03/2018 | 21 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 21 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 22 | 7,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 22 | 12,0 triệu € |
| 11/09/2019 | 22 | 20,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 23 | 28,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 22,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 23 | 22,5 triệu € |
| 16/12/2020 | 24 | 25,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 24 | 30,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 24 | 35,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 25 | 35,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 25 | 32,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 25 | 30,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 26 | 25,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 26 | 25,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 28,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 27 | 32,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 27 | 32,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 28 | 40,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 28 | 50,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 29 | 45,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 29 | 40,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 40,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật62
- Tư duy61
- Sức mạnh50
- Thể lực65