
Scott McMann là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Ayr United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
892Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 765 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | — | — | 3 | 0 | 6,20 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 127 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 765 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,08 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,91 |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,22 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,96 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Kilmarnock F.C. | B 2-3 | 82 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/12/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/02/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 03/03/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/08/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/08/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/02/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 20/07/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 17/01/2021 | 24 | 325 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 12/12/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/03/2023 | 26 | 375 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 375 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 20/06/2024 | 27 | 325 nghìn € |
| 03/10/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 02/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 08/10/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Dundee United | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Hamilton Academical | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 15/05/2016 | Clyde | Hamilton Academical | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | Hamilton Academical | Clyde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Hamilton FC U20 | Hamilton Academical | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Hamilton A. U17 | Hamilton FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật47
- Tư duy60
- Sức mạnh58
- Thể lực52