Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Scott McMann

Ayr UnitedHậu vệSCO
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Scott McMann là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Ayr United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
892Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish Championship2026-2027—10976500150——306,20
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—2212700110——005,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 765 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 5,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Scott McMann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish Championshipvs Partick Thistle FCB 0-19000100—0—V6,08
10/10/2026Scottish Championshipvs Dunfermline AthleticH 1-19000100—0——5,91
03/10/2026Scottish Championship@ Livingston F.C.T 2-19000000—0—V6,05
26/09/2026Scottish Championshipvs StenhousemuirB 0-18600200—0——6,22
19/09/2026Scottish Championship@ Queen's ParkT 2-09001000—0——7,20
12/09/2026Scottish Championshipvs InvernessB 1-39000000—0—V5,55
05/09/2026Scottish Championship@ Partick Thistle FCB 0-17500000—0——6,40
29/08/2026Scottish Championshipvs Greenock MortonH 1-17700100—0——6,96
22/08/2026Scottish Championship@ Raith RoversB 0-26400000—0——5,60
15/08/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Kilmarnock F.C.B 2-38201100—0——5,98

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20141850 nghìn €
09/12/20151950 nghìn €
13/02/20172075 nghìn €
03/03/201821300 nghìn €
07/08/201822300 nghìn €
02/01/201922300 nghìn €
19/08/201923400 nghìn €
04/02/202023400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
20/07/202024325 nghìn €
17/01/202124325 nghìn €
27/06/202124400 nghìn €
30/12/202125450 nghìn €
26/06/202225450 nghìn €
12/12/202226400 nghìn €
21/03/202326375 nghìn €
25/06/202326375 nghìn €
04/12/202327350 nghìn €
20/06/202427325 nghìn €
03/10/202428300 nghìn €
02/12/202428300 nghìn €
16/06/202528200 nghìn €
08/10/202529175 nghìn €
09/12/202529175 nghìn €
20/05/202629125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Dundee UnitedAyr UnitedChuyển nhượng—
30/08/2021Hamilton AcademicalDundee UnitedChuyển nhượng—
15/05/2016ClydeHamilton AcademicalCho mượn—
31/01/2016Hamilton AcademicalClydeChuyển nhượng—
30/06/2014Hamilton FC U20Hamilton AcademicalChuyển nhượng—
30/06/2013Hamilton A. U17Hamilton FC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy60
  • Sức mạnh58
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com