
scott mcgill là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Arbroath.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
430Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 224 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,80 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 206 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | — | — | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | B 0-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | B 0-4 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Livingston F.C. | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 01/08/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,76 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Stirling Albion | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,41 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Montrose | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 17/03/2025 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Stenhousemuir | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | Dundalk | Stenhousemuir | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Raith Rovers | Dundalk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Heart of Midlothian | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Raith Rovers | Heart of Midlothian | Cho mượn | — |
| 19/01/2023 | Heart of Midlothian | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Kelty Hearts | Heart of Midlothian | Cho mượn | — |
| 11/08/2022 | Heart of Midlothian | Kelty Hearts | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Heart of Midlothian FC B | Heart of Midlothian | Chuyển nhượng | — |
| 15/05/2022 | Airdrie United | Heart of Midlothian FC B | Cho mượn | — |
| 20/07/2021 | Heart of Midlothian FC B | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Heart of Midlothian FC U18 | Heart of Midlothian FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Heart of Midlothian FC U17 | Heart of Midlothian FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Heart of Midlothian FC Youth | Heart of Midlothian FC U17 | Chuyển nhượng | — |