
Scott Martin là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Queen's Park.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
1.016Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 761 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | — | — | 3 | 0 | 5,97 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 255 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | — | — | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 761 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 255 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 14/10/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | @ Arbroath | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,21 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,85 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,03 |
| 01/08/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/01/2018 | 20 | — |
| 07/08/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/01/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/08/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/02/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/01/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 30/05/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 12/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 275 nghìn € |
| 18/10/2023 | 26 | — |
| 03/10/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Partick Thistle FC | Queen's Park | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Queen's Park | Partick Thistle FC | Cho mượn | — |
| 18/02/2026 | Partick Thistle FC | Queen's Park | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Hamilton Academical F.C. | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Hibernian F.C. | Hamilton Academical F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 05/05/2018 | Arbroath | Hibernian F.C. | Cho mượn | — |
| 01/11/2017 | Hibernian F.C. | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2016 | Forfar Athletic FC | Hibernian F.C. | Cho mượn | — |
| 22/10/2015 | Hibernian F.C. | Forfar Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hibernian FC U20 | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Hibernian FC U17 | Hibernian FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Celtic Boys Club | Hibernian FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy56
- Sức mạnh36
- Thể lực35