
Scott Malone
Hậu vệENG
35Tuổi
189Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Scott Malone là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/22 | 0 | 4/8 | — | 6,06 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 2 | 3/4 | — | 6,38 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/50 | 0 | 0/3 | V | 6,03 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/41 | 1 | 5/8 | — | 5,91 |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/41 | 0 | 4/6 | — | 6,57 |
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/38 | 2 | 5/6 | — | 7,39 |
| 28/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/45 | 2 | 7/11 | — | 6,49 |
| 21/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/46 | 1 | 2/5 | — | 5,86 |
| 18/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/25 | 0 | 1/2 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2009 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/04/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/09/2011 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/06/2012 | 21 | 750 nghìn € |
| 01/03/2013 | 21 | 750 nghìn € |
| 11/07/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/01/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/02/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 23/09/2015 | 24 | 450 nghìn € |
| 31/08/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/02/2017 | 25 | 750 nghìn € |
| 15/08/2017 | 26 | 2,5 triệu € |
| 01/01/2018 | 26 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 27 | 3,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 28 | 3,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 28 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 32 | 700 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 26/06/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 17/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 35 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Free Player | Three Bridges FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Crawley Town | Free Player | Trở lại | — |
| 28/08/2025 | Cambridge United | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2025 | Free Player | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 09/11/2024 | Crawley Town | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Gillingham | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2023 | Millwall | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Derby County | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Millwall | Derby County | Cho mượn | — |
| 27/08/2020 | Derby County | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2018 | Huddersfield Town | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2017 | Fulham | Huddersfield Town | Hết hạn mượn 3.9M € | 3,9 triệu € |
| 18/07/2016 | Cardiff City | Fulham | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2015 | Millwall | Cardiff City | Hết hạn mượn 0.128M € | 128 nghìn € |
| 30/06/2012 | Bournemouth AFC | Millwall | Hết hạn mượn 0.94M € | 940 nghìn € |
| 30/06/2011 | Wolverhampton Wanderers | Bournemouth AFC | Hết hạn mượn 0.18M € | 180 nghìn € |
| 30/04/2011 | Burton | Wolverhampton Wanderers | Cho mượn | — |
| 30/09/2010 | Wolverhampton Wanderers | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2010 | Southend United | Wolverhampton Wanderers | Cho mượn | — |
| 31/10/2009 | Wolverhampton Wanderers | Southend United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh65
- Thể lực51