Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Scott Malone

Hậu vệENG
35Tuổi
189Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Scott Malone là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ENG.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Scott Malone · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/05/2026Hạng Tư Anhvs Salford CityH 0-0900000013/2204/8—6,06
25/04/2026Hạng Tư Anh@ Accrington StanleyH 3-3900000035/4123/4—6,38
18/04/2026Hạng Tư Anhvs Shrewsbury TownH 0-0900000140/5000/3V6,03
11/04/2026Hạng Tư Anh@ Bristol RoversB 1-3900000030/4115/8—5,91
06/04/2026Hạng Tư Anhvs Grimsby TownB 0-2900020029/4104/6—6,57
03/04/2026Hạng Tư Anh@ Newport CountyT 2-0900000129/3825/6—7,39
28/03/2026Hạng Tư Anhvs GillinghamT 2-0900000026/4527/11—6,49
21/03/2026Hạng Tư Anh@ Fleetwood TownB 0-1730010032/4612/5—5,86
18/03/2026Hạng Tư Anhvs BarnetH 1-1720000017/2501/2—6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 750 nghìn €2013: 750 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 2,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: —20092026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/20091750 nghìn €
17/04/201019100 nghìn €
04/09/201120100 nghìn €
11/06/201221750 nghìn €
01/03/201321750 nghìn €
11/07/201322500 nghìn €
07/01/201422500 nghìn €
23/02/201523500 nghìn €
23/09/201524450 nghìn €
31/08/201625500 nghìn €
26/02/201725750 nghìn €
15/08/2017262,5 triệu €
01/01/2018263,0 triệu €
27/05/2018273,0 triệu €
27/06/2019283,5 triệu €
26/02/2020282,5 triệu €
07/04/2020292,0 triệu €
14/10/2020292,0 triệu €
09/03/2021292,0 triệu €
29/06/2021302,0 triệu €
23/11/2021301,5 triệu €
12/05/2022311,5 triệu €
26/10/2022311,0 triệu €
31/05/202332700 nghìn €
28/12/202332250 nghìn €
26/06/202433150 nghìn €
17/06/202534100 nghìn €
25/11/20253475 nghìn €
14/05/20263525 nghìn €
05/10/202635—

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/10/2026Free PlayerThree Bridges FCChuyển nhượng—
30/06/2026Crawley TownFree PlayerTrở lại—
28/08/2025Cambridge UnitedCrawley TownChuyển nhượng—
03/03/2025Free PlayerCambridge UnitedChuyển nhượng—
09/11/2024Crawley TownFree PlayerTrở lại—
30/06/2024GillinghamCrawley TownChuyển nhượng—
23/07/2023MillwallGillinghamChuyển nhượng—
30/06/2021Derby CountyMillwallChuyển nhượng—
30/05/2021MillwallDerby CountyCho mượn—
27/08/2020Derby CountyMillwallChuyển nhượng—
07/08/2018Huddersfield TownDerby CountyChuyển nhượng—
04/07/2017FulhamHuddersfield TownHết hạn mượn 3.9M €3,9 triệu €
18/07/2016Cardiff CityFulhamChuyển nhượng—
06/01/2015MillwallCardiff CityHết hạn mượn 0.128M €128 nghìn €
30/06/2012Bournemouth AFCMillwallHết hạn mượn 0.94M €940 nghìn €
30/06/2011Wolverhampton WanderersBournemouth AFCHết hạn mượn 0.18M €180 nghìn €
30/04/2011BurtonWolverhampton WanderersCho mượn—
30/09/2010Wolverhampton WanderersBurtonChuyển nhượng—
30/04/2010Southend UnitedWolverhampton WanderersCho mượn—
31/10/2009Wolverhampton WanderersSouthend UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh65
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com