Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Scott Bitsindou

KSK HeistTiền vệCGO
30Tuổi
194Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Scott Bitsindou là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo KSK Heist.

Tiểu sử Scott Bitsindou

Scott Bitsindou, 30 tuổi, quốc tịch Congo, thi đấu ở vị trí tiền vệ cho KSK Heist. Cầu thủ cao 194 cm và thuận chân phải. Thống kê hiện tại ghi nhận 1 trận và 90 phút thi đấu, toàn bộ tại Cúp Quốc gia Bỉ. Giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € vào năm 2019. Hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Bỉ——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: —20172024
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/20172125 nghìn €
07/01/20182125 nghìn €
13/09/201822200 nghìn €
17/01/201922300 nghìn €
09/06/201923400 nghìn €
12/11/201923300 nghìn €
29/03/202023300 nghìn €
20/10/202024250 nghìn €
12/10/202125250 nghìn €
12/01/202225250 nghìn €
18/04/202225200 nghìn €
12/12/202226200 nghìn €
25/06/202327200 nghìn €
04/12/202327200 nghìn €
15/10/202428150 nghìn €
17/11/202428—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026KSK HeistCrossing SchaerbeekChuyển nhượng—
17/11/2024Free playerKSK HeistChuyển nhượng—
18/01/2024LivingstonFree playerTrở lại—
30/05/2023ArbroathLivingstonCho mượn—
28/09/2022LivingstonArbroathChuyển nhượng—
30/06/2022Koninklijke Lierse SportkringLivingstonChuyển nhượng—
06/08/2020KVSK LommelKoninklijke Lierse SportkringChuyển nhượng—
11/07/2018Habitpharm JavorKVSK LommelChuyển nhượng—
11/02/2018United ZurichHabitpharm JavorChuyển nhượng—
31/12/2016Free playerUnited ZurichChuyển nhượng—
30/06/2016RSCA FuturesFree playerTrở lại—
30/06/2014Anderlecht U19RSCA FuturesChuyển nhượng—
31/12/2012Anderlecht YouthAnderlecht U19Chuyển nhượng—
30/06/2003Union Saint-Gilloise YouthAnderlecht YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com