Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sbangani Zulu

Orlando PiratesHậu vệRSA
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Sbangani Zulu là hậu vệ 0 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Orlando Pirates.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
189Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—321890001179%81%106,73

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/72 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/15 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/11 (81%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sbangani Zulu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs TS GalaxyT 3-09000005/70——6,99
20/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Marumo Gallants FCT 2-0dự bị00000—0———
18/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Durban City FCT 2-0dự bị00000—0———
02/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Kruger UnitedT 4-0900000016/2614/5—6,09
26/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Sekhukhune UnitedT 2-0900011036/3925/6V7,12
16/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Chippa UnitedT 3-0dự bị00000—0———
13/08/2026South Africa Premier Soccer League@ AmaZuluH 1-1dự bị00000—0———
08/08/2026South Africa MTN 8 Cupvs Durban City FCH 1-1750120254/5401/5—6,98
01/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs MilfordT 2-0dự bị00000—0———
16/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Sekhukhune UnitedH 1-1900010037/4525/9V6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 150 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/2025050 nghìn €
11/12/2025050 nghìn €
04/06/20260150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Richards BayOrlando PiratesChuyển nhượng—
31/03/2025Bloemfontein CelticRichards BayChuyển nhượng—
30/06/2024Royal AM FC ReservesBloemfontein CelticChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com