
Saymon Cabral là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Dabba Al-Fujairah.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 1/8 | — | 5,46 |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | vs Ajman | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 5/10 | — | 6,12 |
| 05/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al Bataeh | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 11/13 | 2 | 6/11 | — | 8,05 |
| 24/04/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 14/20 | 1 | 2/7 | — | 6,15 |
| 05/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 10/15 | 0 | 1/9 | V | 6,23 |
| 17/03/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 2/7 | V | 5,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/12/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 25/06/2021 | 19 | 650 nghìn € |
| 11/10/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 17/05/2022 | 20 | 450 nghìn € |
| 18/08/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 14/12/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 30/05/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 02/02/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/09/2024 | 23 | — |
| 27/11/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.