
Sayed Abdallah Sika là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo Bank El Ahly.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
77Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 50% | 0 | 0 | 6,41 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/39 (94%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Zamalek SC | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | 6,32 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Abou Qir Fertilizers SC | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/23 | 0 | 2/3 | — | 6,58 |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pharco | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 2/5 | — | 7,14 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 1 | 2/3 | — | 6,42 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | B 2-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 2/4 | — | 6,33 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 30/36 | 1 | 3/7 | — | 6,86 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/48 | 2 | 8/11 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 14/09/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/02/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/04/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 02/10/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/02/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 30/11/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 11/03/2026 | 26 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/09/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh42
- Thể lực33