Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saviour Godwin

Baniyas ClubTiền đạoNGR
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Saviour Godwin là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Baniyas Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
398Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
398Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—5324200010269%16%006,35
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—221561015377%25%007,45

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/66 (69%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/18 (16%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 7,45

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/31 (77%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/12 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saviour Godwin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG UAEvs Al-Wasl SCB 0-2860051116/2201/4—6,05
01/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al Wahda(UAE)T 3-1670032110/1302/7—6,57
20/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al Dhafra FCT 3-1891121414/1801/5—8,32
11/09/2026VĐQG UAE@ Khor Fakkan SSCH 0-065001002/900/1—6,84
05/09/2026VĐQG UAEvs HattaB 0-119003116/801/4—6,68
30/08/2026VĐQG UAE@ Al Wahda(UAE)B 1-2dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG UAEvs Dubai UnitedB 2-3600010119/2300/6—5,68
16/08/2026VĐQG UAEvs Al-Ain FCB 2-412000013/411/3—6,50
16/05/2026VĐQG UAE@ Al-Jazira(UAE)B 1-445001016/802/6V6,25
10/05/2026VĐQG UAEvs Shabab Al AhliH 2-290012017/705/13—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 475 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,3 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,7 triệu €2026: 1,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/201519300 nghìn €
06/02/201619300 nghìn €
19/10/201620400 nghìn €
20/01/201720400 nghìn €
05/06/201720400 nghìn €
24/10/201721350 nghìn €
13/09/201822400 nghìn €
17/01/201922400 nghìn €
09/06/201922400 nghìn €
29/03/202023450 nghìn €
07/04/202023350 nghìn €
28/06/202124350 nghìn €
31/03/202225475 nghìn €
26/06/202225600 nghìn €
15/09/2022261,0 triệu €
31/10/2022261,5 triệu €
15/06/2023261,5 triệu €
28/09/2023272,5 triệu €
14/12/2023272,5 triệu €
03/06/2024272,3 triệu €
12/12/2024282,2 triệu €
26/05/2025282,0 triệu €
27/11/2025291,7 triệu €
25/05/2026291,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2025Al OkhdoodBaniyas ClubChuyển nhượng—
06/09/2023Casa Pia ACAl OkhdoodHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
07/10/2020Free PlayerCasa Pia ACChuyển nhượng—
30/06/2020KSV RoeselareFree PlayerTrở lại—
25/08/2016El-Kadme AcademyKSV RoeselareChuyển nhượng—
29/06/2016KV OostendeEl-Kadme AcademyCho mượn—
29/07/2015El-Kadme AcademyKV OostendeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh33
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com