
Saviour Godwin là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Baniyas Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
398Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
398Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 242 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 69% | 16% | 0 | 0 | 6,35 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 156 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 77% | 25% | 0 | 0 | 7,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/66 (69%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/18 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 7,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/31 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 16/22 | 0 | 1/4 | — | 6,05 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al Wahda(UAE) | T 3-1 | 67 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 10/13 | 0 | 2/7 | — | 6,57 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al Dhafra FC | T 3-1 | 89 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | 14/18 | 0 | 1/5 | — | 8,32 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/9 | 0 | 0/1 | — | 6,84 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | vs Hatta | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 6/8 | 0 | 1/4 | — | 6,68 |
| 30/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al Wahda(UAE) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG UAE | vs Dubai United | B 2-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | 0/6 | — | 5,68 |
| 16/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | B 2-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 1/3 | — | 6,50 |
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Jazira(UAE) | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 2/6 | V | 6,25 |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 5/13 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 06/02/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/10/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/01/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 05/06/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 24/10/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 13/09/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/01/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/06/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/03/2020 | 23 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/06/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 31/03/2022 | 25 | 475 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 15/09/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 28/09/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 2,3 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 2,2 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 27/11/2025 | 29 | 1,7 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2025 | Al Okhdood | Baniyas Club | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2023 | Casa Pia AC | Al Okhdood | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 07/10/2020 | Free Player | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | KSV Roeselare | Free Player | Trở lại | — |
| 25/08/2016 | El-Kadme Academy | KSV Roeselare | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | KV Oostende | El-Kadme Academy | Cho mượn | — |
| 29/07/2015 | El-Kadme Academy | KV Oostende | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh33
- Thể lực38