
Saviour Gama là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Odisha FC.
Tiểu sử Saviour Gama
Saviour Gama là hậu vệ người Ấn Độ thi đấu cho Odisha FC, sinh ngày 10/05/1997 và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 165 cm và nặng 59 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 89 phút thi đấu tại Super League Ấn Độ sau 1 trận ra sân, với điểm trung bình 5,34. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 200 nghìn € vào năm 2021. Hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
165Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 165 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69% | 52% | 0 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/55 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Inter Kashi | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 2 | 6/10 | — | 6,85 |
| 14/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 2 | 4/9 | — | 5,34 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 2 | 3/3 | — | 6,64 |
| 08/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 04/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/05/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/11/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/05/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 06/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/05/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 04/01/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/05/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 28/05/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 29/05/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 26/05/2026 | 29 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật44
- Tư duy42
- Sức mạnh52
- Thể lực36