
Sávio António Alves là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ceara.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
612Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 9 | 7 | 612 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 85% | 56% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 612 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 298/348 (85%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 12/35 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/32 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/39 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 1/1 | — | 5,90 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/46 | 1 | 1/3 | — | 6,33 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/21 | 2 | 4/5 | — | 6,29 |
| 23/08/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/37 | 0 | 2/4 | — | 6,59 |
| 19/08/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/31 | 1 | 5/8 | — | 7,25 |
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/69 | 0 | 1/3 | — | 5,54 |
| 08/08/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 55/60 | 4 | 5/6 | — | 7,92 |
| 27/07/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 27/37 | 2 | 3/5 | — | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 31/03/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 26/06/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 18/08/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 13/11/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 15/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 26/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 23/11/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 08/04/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free player | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2026 | Remo - PA | Free player | Trở lại | — |
| 09/01/2025 | Rio Ave | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Remo - PA | Rio Ave | Cho mượn | — |
| 25/07/2024 | Rio Ave | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Goiás EC | Rio Ave | Cho mượn | — |
| 18/07/2022 | Rio Ave | Goiás EC | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2021 | Ferroviaria SP | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | America MG | Ferroviaria SP | Cho mượn | — |
| 20/01/2020 | Ferroviaria SP | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | America MG | Ferroviaria SP | Cho mượn | — |
| 27/01/2019 | Ferroviaria SP | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Londrina PR | Ferroviaria SP | Cho mượn | — |
| 16/08/2018 | Ferroviaria SP | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2018 | Ferroviario AC | Ferroviaria SP | Cho mượn | — |
| 10/11/2017 | Ferroviaria SP | Ferroviario AC | Chuyển nhượng | — |
| 09/11/2017 | Campinense | Ferroviaria SP | Cho mượn | — |
| 16/04/2017 | Ferroviaria SP | Campinense | Chuyển nhượng | — |
| 02/05/2016 | Ferroviária U20 | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2016 | União Barbarense FC (SP) | Ferroviária U20 | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật50
- Tư duy45
- Sức mạnh53
- Thể lực35