
savannah mccaskill là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Gotham FC (nữ).
Tiểu sử savannah mccaskill
savannah mccaskill là tiền vệ thi đấu cho Gotham FC (nữ), mang quốc tịch USA, sinh ngày 31/07/1996, hiện 30 tuổi và cao 163 cm. Mùa 2026, cầu thủ có 25 trận ra sân tại VĐQG Mỹ (nữ), với 2 đường kiến tạo, 1845 phút thi đấu và điểm trung bình 6,51. Cầu thủ cũng có 2 trận tại CNCF WCC và 1 trận tại United States Women's Challenge Cup.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
29Trận ra sân
24Đá chính
2.046Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/18Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 26 | 22 | 1.846 | 0 | 0 | 2 | 18 | 4 | 82% | 43% | 1 | 0 | 6,26 |
| United States Women's Challenge Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74% | 40% | 0 | 0 | 6,45 |
| CNCF WCC | 2025-2026 | — | 2 | 1 | 110 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 40% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.846 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/18
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 804/969 (82%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/64 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/112 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 58
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 238
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
United States Women's Challenge Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/35 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/61 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/4 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/44 | 0 | 2/4 | — | 6,40 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/13 | 0 | 1/2 | — | 6,02 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/51 | 1 | 1/5 | — | 6,07 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 1 | 1/5 | — | 6,38 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/39 | 0 | 1/2 | — | 6,47 |
| 08/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/45 | 1 | 3/5 | V | 6,37 |