
Savannah King là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Angel City FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
11Đá chính
1.075Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 15 | 11 | 1.075 | 0 | 0 | 2 | 5 | 0 | 83% | 53% | 3 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.075 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 435/518 (83%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/70 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/63 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/34 | 1 | 3/6 | — | 6,14 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/31 | 2 | 5/9 | — | 6,14 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 2 | 3/6 | V | 6,66 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/72 | 1 | 2/2 | — | 7,30 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 1 | 1/4 | — | 6,11 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | H 3-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/43 | 3 | 5/8 | — | 6,22 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 3 | 3/4 | — | 7,03 |
| 01/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | T 5-2 | 73 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 32/38 | 1 | 1/2 | — | 6,64 |
| 27/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/27 | 2 | 3/5 | — | 6,64 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 1/2 | — | 6,58 |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh58
- Thể lực39