
Sava Petrov là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Hwaseong FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
9Đá chính
1.053Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
131Phút/bàn
14/42Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 22 | 9 | 1.053 | 8 | 0 | 1 | 42 | 14 | 69% | 29% | 3 | 0 | 5,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.053 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 14/42
- Sút trong vòng cấm
- 33
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/6/7
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/160 (69%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/88 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 34
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 2-3 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/2 | — | 6,30 |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | B 0-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/3 | — | — |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | H 1-1 | 31 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 4/8 | 0 | 1/4 | — | 7,90 |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | T 2-1 | 20 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 1/4 | — | 6,70 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | T 3-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,78 |
| 11/07/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 9/14 | 0 | 5/6 | — | 6,41 |
| 06/06/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 4/7 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/09/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/01/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 09/06/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/03/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/10/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/02/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 14/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/09/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/11/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 21/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 15/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 15/09/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 09/06/2026 | 27 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật35
- Tư duy57
- Sức mạnh38
- Thể lực51