
Saul Zamora
23Tuổi
169Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Saul Zamora là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Deportivo Tapatío.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
828Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 828 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 88% | 45% | 1 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 828 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 375/422 (88%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/16 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/26 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/48 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alacranes de Durango | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/33 | 1 | 2/8 | — | 6,30 |
| 14/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tepatitlan FC | T 4-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/50 | 2 | 2/5 | V | 6,60 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Atletico La Paz | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/29 | 0 | 0/2 | — | 5,60 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cancun FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/53 | 3 | 5/6 | — | 6,50 |
| 21/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tlaxcala FC | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 38/41 | 2 | 5/7 | — | 7,90 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Dorados de Sinaloa | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/56 | 2 | 2/4 | — | 6,90 |
| 07/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Leones Negros de la U. de G. | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 47/50 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 28/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alebrijes de Oaxaca | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 0/1 | — | 6,89 |
| 24/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Mineros de Zacatecas | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 0 | 1/5 | — | 6,27 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Correcaminos de la U.A.T. | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 35/40 | 2 | 3/5 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/07/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/12/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 25/06/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 01/12/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 18/05/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 750 nghìn € |
| 13/05/2026 | 23 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật46
- Tư duy56
- Sức mạnh41
- Thể lực39