
Saúl Salcedo
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Saúl Salcedo là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Club Atlético Newell's Old Boys.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 14 | 14 | 1.260 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 79% | 65% | 4 | 0 | 6,48 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.260 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 345/435 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 56/123 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 115
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/101 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 42 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 3 | 6/7 | — | 6,63 |
| 27/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 2 | 3/6 | V | 5,93 |
| 18/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 4/10 | — | 6,27 |
| 13/04/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 2/2 | — | 6,45 |
| 06/04/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/61 | 0 | 4/5 | — | 6,95 |
| 30/03/2026 | Copa Argentina | vs Club Atletico Acassuso | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/56 | 0 | 3/4 | — | 6,14 |
| 20/11/2024 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Bolivia | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2024 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Ecuador | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/05/2018 | 20 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2018 | 21 | 3,5 triệu € |
| 05/08/2019 | 21 | 3,8 triệu € |
| 04/12/2019 | 22 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 3,2 triệu € |
| 03/02/2021 | 23 | 3,5 triệu € |
| 27/06/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 08/12/2021 | 24 | 2,8 triệu € |
| 14/06/2022 | 24 | 2,7 triệu € |
| 29/11/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 29/06/2023 | 25 | 2,2 triệu € |
| 05/12/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 12/06/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 21/05/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2024 | Olimpia Asuncion | Club Atlético Newell's Old Boys | Hết hạn mượn 1.83779M € | 1,8 triệu € |
| 31/01/2021 | CA Huracan | Olimpia Asuncion | Hết hạn mượn 1.162M € | 1,2 triệu € |
| 09/07/2018 | Olimpia Asuncion | CA Huracan | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 29/06/2018 | CA Huracan | Olimpia Asuncion | Cho mượn | — |
| 13/07/2017 | Olimpia Asuncion | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Olimpia Asuncion U19 | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh73
- Thể lực69