
Saúl Crespo là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Mumbai City FC.
Tiểu sử Saúl Crespo
Saúl Crespo là tiền vệ của câu lạc bộ Mumbai City FC, mang quốc tịch Spain và hiện 30 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 23/07/1996, cao 186 cm và nặng 79 kg theo hồ sơ trong danh sách. Giá trị thị trường được ghi là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 400 nghìn € vào năm 2024. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/06/2026, với loại Trở lại, từ East Bengal FC sang Free Player.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Minerva Punjab | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mumbai City FC | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/36 | 0 | 3/5 | — | 6,49 |
| 28/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/35 | 1 | 4/6 | V | 7,04 |
| 16/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/19 | 1 | 6/9 | — | 7,54 |
| 11/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Chennaiyin FC | T 3-1 | 58 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 25/30 | 0 | 2/6 | — | 7,50 |
| 23/03/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | T 7-0 | 65 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 36/43 | 2 | 8/12 | — | 7,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/10/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/05/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/07/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 04/01/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 09/05/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/05/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 375 nghìn € |
| 29/05/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 26/05/2026 | 29 | 325 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | East Bengal FC | Free Player | Trở lại | — |
| 16/06/2023 | Odisha FC | East Bengal FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | Ponferradina | Odisha FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Arandina | Ponferradina | Cho mượn | — |
| 07/08/2016 | Ponferradina | Arandina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SD Ponferradina B | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Atlético Astorga | SD Ponferradina B | Cho mượn | — |
| 11/08/2015 | SD Ponferradina B | Atlético Astorga | Chuyển nhượng | — |