
Saúl Coco là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GEQ, hiện khoác áo Torino.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
940Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 92% | 20% | 0 | 0 | 7,03 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 580 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 92% | 60% | 0 | 0 | 6,83 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 96% | 53% | 0 | 0 | 7,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/66 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 580 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 384/415 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/34 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/45 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 175/182 (96%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A | @ Parma | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/46 | 2 | 3/11 | — | 7,16 |
| 13/10/2026 | Serie A | vs Udinese | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/64 | 4 | 5/8 | — | 6,90 |
| 28/09/2026 | CAN | vs Sierra Leone | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 1 | 1/3 | — | 7,39 |
| 24/09/2026 | CAN | @ CHDC Congo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/34 | 0 | 0/2 | — | 6,66 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Bologna | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 46/53 | 2 | 10/10 | — | 6,98 |
| 14/09/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/73 | 0 | 2/3 | — | 6,51 |
| 05/09/2026 | Serie A | @ Fiorentina | T 2-1 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/34 | 1 | 1/1 | — | 6,74 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Monza | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/34 | 1 | 5/10 | — | 6,85 |
| 29/08/2026 | Serie A | @ Sassuolo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 96/102 | 0 | 1/4 | — | 6,60 |
| 24/08/2026 | Serie A | vs AC Milan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/43 | 2 | 5/8 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/03/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 23/03/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 25 | 4,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 25 | 8,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 25 | 14,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 14,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 26 | 12,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 10,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 9,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 27 | 7,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 7,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2024 | UD Las Palmas | Torino | Hết hạn mượn 8.23M € | 8,2 triệu € |
| 30/06/2021 | Las Palmas Atletico | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | UD Las Palmas | Las Palmas Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | RCD Espanyol B | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | UA Horta | RCD Espanyol B | Cho mượn | — |
| 01/08/2018 | RCD Espanyol B | UA Horta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CD Orientacion Maritima U19 | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | UD Las Palmas Yout | CD Orientacion Maritima U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CD Orientacion Maritima U19 | UD Las Palmas Yout | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy43
- Sức mạnh81
- Thể lực77