Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saúl Coco

TorinoHậu vệGEQ
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
7,5 triệu €Giá trị

Saúl Coco là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GEQ, hiện khoác áo Torino.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
940Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800001192%20%007,03
Serie A2026-2027—775800006192%60%006,83
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—221800001096%53%007,13

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/66 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 580 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
384/415 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/34 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
33
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/45 (60%)
Không chiến thắng / thua
9 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
175/182 (96%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saúl Coco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie A@ ParmaT 3-0900010042/4623/11—7,16
13/10/2026Serie Avs UdineseT 2-1900010063/6445/8—6,90
28/09/2026CANvs Sierra LeoneT 1-0900000028/3211/3—7,39
24/09/2026CAN@ CHDC CongoB 0-2900011033/3400/2—6,66
19/09/2026Serie A@ BolognaH 1-1900020146/53210/10—6,98
14/09/2026Serie Avs AS RomaB 0-2900000064/7302/3—6,51
05/09/2026Serie A@ FiorentinaT 2-1400000034/3411/1—6,74
02/09/2026Cúp Quốc gia Ývs MonzaB 0-1900010130/3415/10—6,85
29/08/2026Serie A@ SassuoloB 1-2900011196/10201/4—6,60
24/08/2026Serie Avs AC MilanB 1-2900010039/4325/8—6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2026: 7,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20202150 nghìn €
07/01/20212150 nghìn €
29/06/202122100 nghìn €
29/12/202122100 nghìn €
20/03/202223200 nghìn €
28/06/202223200 nghìn €
28/12/202223500 nghìn €
23/03/202324800 nghìn €
13/06/2023241,0 triệu €
12/10/2023242,0 triệu €
21/12/2023243,0 triệu €
20/03/2024254,0 triệu €
06/06/2024258,0 triệu €
17/10/20242514,0 triệu €
17/12/20242514,0 triệu €
24/03/20252612,0 triệu €
16/06/20252610,0 triệu €
22/12/2025269,0 triệu €
28/05/2026277,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 7,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2024UD Las PalmasTorinoHết hạn mượn 8.23M €8,2 triệu €
30/06/2021Las Palmas AtleticoUD Las PalmasChuyển nhượng—
30/06/2020UD Las PalmasLas Palmas AtleticoChuyển nhượng—
17/07/2019RCD Espanyol BUD Las PalmasChuyển nhượng—
29/06/2019UA HortaRCD Espanyol BCho mượn—
01/08/2018RCD Espanyol BUA HortaChuyển nhượng—
30/06/2018Espanyol U19RCD Espanyol BChuyển nhượng—
30/06/2016CD Orientacion Maritima U19Espanyol U19Chuyển nhượng—
30/06/2015UD Las Palmas YoutCD Orientacion Maritima U19Chuyển nhượng—
30/06/2013CD Orientacion Maritima U19UD Las Palmas YoutChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh81
  • Thể lực77
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com