
Saturday Erimuya
Hậu vệNGR
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Saturday Erimuya là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch NGR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/11/2016 | 18 | — |
| 09/09/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Lorca Deportiva FC | Ciudad Lucena | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | Sant Andreu | Lorca Deportiva FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2025 | Free Player | Sant Andreu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | AD Ceuta | Free Player | Trở lại | — |
| 30/07/2023 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | AD Ceuta | Chuyển nhượng | — |
| 24/10/2022 | Free Player | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Cádiz CF Mirandilla | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2022 | Real Valladolid B | Cádiz CF Mirandilla | Cho mượn | — |
| 26/08/2021 | Cádiz CF Mirandilla | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 21/11/2016 | Kayseri Erciyesspor (1966-2018) | Cádiz CF Mirandilla | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2016 | BJ Foundation Academy | Kayseri Erciyesspor (1966-2018) | Chuyển nhượng | — |