
Saskia Vosper là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Auckland United (nữ).
Tiểu sử Saskia Vosper
Saskia Vosper là hậu vệ của Auckland United (nữ), mang quốc tịch New Zealand và hiện 28 tuổi. Ngày sinh được ghi nhận là 01/06/1999. Vị trí thi đấu của cầu thủ là hậu vệ. Hồ sơ cá nhân ghi nhận cầu thủ thi đấu cho câu lạc bộ Auckland United (nữ). Tên đầy đủ trong hồ sơ là Saskia Vosper, quốc tịch được ghi là New Zealand.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
36%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 nữ FIFA | 2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36% | 77% | 0 | 0 | 5,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 nữ FIFA · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/25 (36%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/10 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 5 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | Cúp C1 nữ FIFA | @ Naegohyang (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/25 | 5 | 7/9 | — | 5,72 |