Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sascha Hingerl

Jahn RegensburgTiền vệGER
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Sascha Hingerl là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Jahn Regensburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
635Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
317Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—1076352005478%58%305,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 635 phút · điểm TB 5,17

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
203/259 (78%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/20 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/32
Cắt bóng
23
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/90 (58%)
Không chiến thắng / thua
5 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
48 / 27
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sascha Hingerl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenH 0-0840000130/4035/8V—
15/10/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlH 2-2710010115/1937/8V6,40
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 5-0690000035/4056/9——
19/09/2026Hạng 3 Đức@ VfB Stuttgart IIH 3-3641011218/2435/11—6,90
16/09/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna DusseldorfB 1-2670000012/1634/5—6,00
12/09/2026Hạng 3 Đức@ Alemannia AachenH 2-2851033028/34611/17—7,10
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgB 1-2820000129/4134/9V5,90
29/08/2026Hạng 3 Đức@ TSG Hoffenheim IIB 1-5450000015/2022/7—5,70
16/08/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenB 0-111000004/500/2—6,85
08/08/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnT 5-2570000017/2049/14—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 175 nghìn €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20212225 nghìn €
14/12/20212225 nghìn €
26/06/20222325 nghìn €
05/10/20222350 nghìn €
29/12/20222350 nghìn €
28/06/20232475 nghìn €
11/10/202324100 nghìn €
07/01/202424100 nghìn €
14/04/20242475 nghìn €
26/06/20242575 nghìn €
29/12/20242575 nghìn €
23/06/202526100 nghìn €
28/12/202526100 nghìn €
18/03/202626125 nghìn €
28/05/202627125 nghìn €
08/10/202627175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/01/2026TSV BuchbachJahn RegensburgChuyển nhượng—
30/06/2024FC MemmingenTSV BuchbachChuyển nhượng—
25/01/2024Te Cu Kukuh Atta SeipFC MemmingenChuyển nhượng—
06/07/2022SV HeimstettenTe Cu Kukuh Atta SeipChuyển nhượng—
30/06/2021TSV 1860 München IISV HeimstettenChuyển nhượng—
30/06/2019VfV Borussia 06 HildesheimTSV 1860 München IIChuyển nhượng—
30/06/2018TSV 1860 Munchen U19VfV Borussia 06 HildesheimChuyển nhượng—
30/06/2017FC Deisenhofen U19TSV 1860 Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Deisenhofen U17FC Deisenhofen U19Chuyển nhượng—
30/06/2015SpVgg Unterhaching YouthFC Deisenhofen U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com