
Sascha Britschgi là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Parma.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
673Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 332 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 44% | 1 | 0 | 6,28 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 173 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 89% | 26% | 0 | 0 | 6,27 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 168 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 80% | 20% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 332 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/93 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/36 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/67 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/19 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/76 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/10 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A | vs Torino | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 3 | 3/4 | V | 5,65 |
| 10/10/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 5,89 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Macedonia | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 26/32 | 0 | 1/5 | — | 6,15 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovenia | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | — | — | 6,29 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Scotland | T 3-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 0/3 | — | 6,33 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bắc Macedonia | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 0 | 1/2 | — | 6,78 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Genoa | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/2 | — | 6,99 |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Como | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 2/10 | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Monza | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 2 | 6/10 | — | 6,41 |
| 01/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Cremonese | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 2 | 2/6 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 09/06/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/10/2025 | 19 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 19 | 7,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 19 | 10,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 19 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2025 | Luzern | Parma | Hết hạn mượn 3.14M € | 3,1 triệu € |
| 30/06/2025 | FC Luzern U21 | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | Luzern U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Luzern U19 | FC Luzern U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Luzern Youth | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2018 | FC Kickers Luzern Youth | FC Luzern Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật52
- Tư duy45
- Sức mạnh36
- Thể lực25