Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sascha Britschgi

ParmaHậu vệSUI
20Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Sascha Britschgi là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Parma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
673Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—643320001079%44%106,28
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—221730001189%26%006,27
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—411680003080%20%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 332 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/93 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/36 (44%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 16
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/67 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/19 (26%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/76 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/10 (20%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 7
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sascha Britschgi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie Avs TorinoB 0-3700000024/3033/4V5,65
10/10/2026Serie A@ Inter MilanB 0-312000004/50——5,89
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc MacedoniaT 3-0900030226/3201/5—6,15
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SloveniaT 2-123000009/110——6,29
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ScotlandT 3-0280000016/1800/3—6,33
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc MacedoniaT 3-0270000110/1501/2—6,78
20/09/2026Serie Avs GenoaT 2-19000002/312/2—6,99
14/09/2026Serie A@ ComoB 1-2800010019/2202/10—6,46
06/09/2026Serie Avs MonzaH 1-1770000010/1426/10—6,41
01/09/2026Cúp Quốc gia Ývs CremoneseB 0-2900000042/4622/6—6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 2,5 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/20241825 nghìn €
09/06/202518100 nghìn €
06/10/2025192,5 triệu €
22/12/2025197,0 triệu €
23/03/20261910,0 triệu €
28/05/20261910,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2025LuzernParmaHết hạn mượn 3.14M €3,1 triệu €
30/06/2025FC Luzern U21LuzernChuyển nhượng—
30/06/2024Team FC Luzern-SC Kriens U18Luzern U19Chuyển nhượng—
30/06/2024Luzern U19FC Luzern U21Chuyển nhượng—
30/06/2022FC Luzern YouthTeam FC Luzern-SC Kriens U18Chuyển nhượng—
02/09/2018FC Kickers Luzern YouthFC Luzern YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy45
  • Sức mạnh36
  • Thể lực25
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com