Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sasan Ansari

Foolad KhozestanTiền đạoIRI
35Tuổi
173Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Sasan Ansari là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Foolad Khozestan.

Tiểu sử Sasan Ansari

Sasan Ansari là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Foolad Khozestan, mang quốc tịch Iran, 35 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này có 7 trận ra sân với 546 phút thi đấu, ghi 1 bàn và 2 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 900 nghìn € vào năm 2017. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, thuận chân phải, cao 173 cm và nặng 72 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
636Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
636Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—8863610200——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 636 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 175 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/11/201221100 nghìn €
29/06/201322250 nghìn €
12/09/201322100 nghìn €
14/11/201322200 nghìn €
23/01/201422175 nghìn €
29/06/201423250 nghìn €
09/01/201523350 nghìn €
29/06/201524350 nghìn €
31/12/201524400 nghìn €
09/06/201625600 nghìn €
08/01/201725900 nghìn €
09/07/201726800 nghìn €
08/01/201826600 nghìn €
08/06/201827600 nghìn €
24/12/201827600 nghìn €
01/08/201928500 nghìn €
07/04/202028400 nghìn €
18/02/202129400 nghìn €
27/07/202130450 nghìn €
04/01/202230450 nghìn €
19/05/202231450 nghìn €
08/11/202231450 nghìn €
23/05/202332400 nghìn €
27/11/202332350 nghìn €
04/06/202433325 nghìn €
22/12/202433325 nghìn €
15/05/202534300 nghìn €
07/12/202534275 nghìn €
20/05/202635250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com