
Sasalak Haiprakhon là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Buriram United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
542Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 80% | 58% | 1 | 0 | 6,91 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 83% | 0 | 0 | 6,38 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/207 (80%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 9/26 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/26 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/41 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/40 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Pattani | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/43 | 3 | 6/9 | V | 6,33 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Beijing Guoan | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | — | — | 6,66 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 36/47 | 1 | 7/9 | — | 6,88 |
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | vs Borneo FC Samarinda | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 39/44 | 4 | 4/7 | — | 7,63 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Johor Darul Ta'zim FC | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 3 | 5/6 | — | 6,10 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/37 | 0 | 2/5 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 29/36 | 2 | 5/11 | — | 7,60 |
| 31/05/2026 | Cúp FA Thái | vs PT Prachuap FC | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 48/61 | 2 | 9/13 | V | 6,65 |
| 27/05/2026 | Cúp Shopee | vs Selangor FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/47 | 3 | 8/9 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/07/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 23/02/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 02/07/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 11/02/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/07/2018 | 22 | 175 nghìn € |
| 20/02/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/03/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/01/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/08/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/01/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/08/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/01/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 24/09/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 25/02/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 25/08/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 01/05/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 450 nghìn € |
| 22/09/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật55
- Tư duy47
- Sức mạnh59
- Thể lực46