Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sasalak Haiprakhon

Buriram UnitedHậu vệTHA
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Sasalak Haiprakhon là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Buriram United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
542Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—554500014180%58%106,91
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—21790000070%83%006,38
Cúp Shopee2026-2027—10130000071%—006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
166/207 (80%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
9/26 (34%)
Chuyền dài chính xác
9/26 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/41 (58%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/40 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/7 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sasalak Haiprakhon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lan@ PattaniT 1-0900000133/4336/9V6,33
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Beijing GuoanB 0-15000018/110——6,66
10/10/2026VĐQG Thái Lanvs Rayong FCT 3-2900011436/4717/9—6,88
07/10/2026Cúp Shopeevs Borneo FC SamarindaH 0-013000005/70——6,30
20/09/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCT 1-0900030139/4444/7—7,63
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Johor Darul Ta'zim FCH 1-1740000020/2935/6—6,10
11/09/2026VĐQG Thái Lanvs Singha Chiangrai UnitedH 1-1900000129/3702/5—6,10
06/09/2026VĐQG Thái Lan@ Sukhothai FCT 3-1900100329/3625/11—7,60
31/05/2026Cúp FA Tháivs PT Prachuap FCH 0-01200010548/6129/13V6,65
27/05/2026Cúp Shopeevs Selangor FCT 2-1900000135/4738/9—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/20162075 nghìn €
16/07/20162075 nghìn €
23/02/20172175 nghìn €
02/07/20172175 nghìn €
11/02/201822100 nghìn €
02/07/201822175 nghìn €
20/02/201923250 nghìn €
11/03/202024300 nghìn €
24/01/202125300 nghìn €
01/08/202125400 nghìn €
25/12/202125300 nghìn €
09/01/202226300 nghìn €
14/08/202226300 nghìn €
22/01/202327300 nghìn €
24/09/202327300 nghìn €
25/02/202428300 nghìn €
25/08/202428300 nghìn €
08/12/202428400 nghìn €
01/05/202529400 nghìn €
21/12/202529400 nghìn €
14/05/202630450 nghìn €
22/09/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy47
  • Sức mạnh59
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com